N1Danh từ
沃土
よくど
Nghĩa
- 1.đất màu mỡ
- 2.đất phì nhiêu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rich soil, fertile land
- Tiếng Việt
- đất màu mỡ, đất phì nhiêu
- 日本語
- 豊かな土, 肥沃な土地
- 한국어
- 비옥한 토양, 비옥한 땅
- 中文
- 富饶的土壤, 肥沃的土地
- Bahasa Indonesia
- tanah subur, tanah yang kaya
- ภาษาไทย
- ดินอุดม, ที่ดินอุดม
- Español
- suelo rico, tierra fértil
- Français
- sol riche, terre fertile
- Deutsch
- reiche Erde, fruchtbares Land
- Português
- solo fértil, terra fértil
Kanji được dùng
Câu ví dụ
東北地方の農業は沃土を持ちます
Nông nghiệp ở vùng Tohoku có đất đai màu mỡ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.