năng suất
On'yomi (音読み)
- ヨウ
- ヨク
- オク
Kun'yomi (訓読み)
- そそ.ぐ
Về kanji này
Kanji 「沃」 có nghĩa chính là sự màu mỡ, phì nhiêu. Nó thường được sử dụng như một danh từ và có thể xuất hiện trong các từ ghép. Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm 豊沃 (ほうよく), có nghĩa là độ phì nhiêu, và 肥沃 (ひよく), cũng chỉ sự màu mỡ của đất. Ngoài ra, 沃土 (よくど) được dùng để chỉ đất đai màu mỡ. Sử dụng kanji này có thể mang ý nghĩa tích cực liên quan đến nông nghiệp và độ màu mỡ của đất, vì vậy bạn sẽ thấy nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về thiên nhiên và sản xuất thực phẩm.
Câu ví dụ
沃土で作物が育つ。
Cây trồng phát triển trong đất màu mỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fertility
- Tiếng Việt
- năng suất
- 日本語
- 沃, 肥沃
- 한국어
- 비옥함
- 中文
- 肥沃
- id
- kesuburan
- th
- ความอุดมสมบูรณ์
- es
- fertilidad
- fr
- fécondité
- de
- Fruchtbarkeit
- pt
- fertilidade
Từ ghép phổ biến
- 豊沃fertility
- 肥沃fertile, rich, productive
- 沃土rich soil, fertile land
- 沃地fertile land, oasis
- 沃野fertile fields or plain
- 沃度iodine (I)
- 沃田fertile field, field with fertile soil
- 膏沃fertile soil, fertile land, fertility
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.