Từ vựng
N1Danh từ

汎化

はんか

Nghĩa

  • 1.khái quát hóa (tâm lý học, ngôn ngữ học,…)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
generalization (psychology, linguistics, etc.)
Tiếng Việt
khái quát hóa (tâm lý học, ngôn ngữ học,…)
日本語
一般化(心理学、言語学など)
한국어
일반화(심리학, 언어학 등)
中文
概括(心理学、语言学等)
Bahasa Indonesia
generalisasi
ภาษาไทย
การทั่วไป
Español
generalización
Français
généralisation
Deutsch
Generalisierung
Português
generalização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.