Từ vựng
N3Danh từ

樹立

じゅりつ

Nghĩa

  • 1.thành lập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
establishment, creation
Tiếng Việt
thành lập
日本語
樹立
한국어
설립
中文
建立
Bahasa Indonesia
pendirian
ภาษาไทย
การก่อตั้ง
Español
establecimiento
Français
établissement
Deutsch
Gründung
Português
estabelecimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.