cây, gỗ, thành lập
On'yomi (音読み)
- ジュ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- き.
- た.てる
- た.つ
Về kanji này
Kanji 「樹」 có nghĩa chính là "cây" và "gỗ". Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này là "樹木" (じゅもく), có nghĩa là "các cây", "樹立" (じゅりつ), có nghĩa là "thiết lập", và "常緑樹" (じょうりょくじゅ), nghĩa là "cây thường xanh". Khi học kanji này, bạn hãy lưu ý rằng nó không chỉ dùng để chỉ về cây cối mà còn có ý nghĩa theo hướng thiết lập hoặc xây dựng. Điều này giúp mở rộng khả năng sử dụng từ vựng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この樹は非常に高い。
Cây này rất cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tree, timber, establish
- Tiếng Việt
- cây, gỗ, thành lập
- 日本語
- 木, 樹木, 設立
- 한국어
- 나무, 목재, 설립하다
- 中文
- 树, 木材, 建立
- id
- pohon, kayu, mendirikan
- th
- ต้นไม้, ไม้, ก่อตั้ง
- es
- árbol, madera, establecer
- fr
- arbre, bois, établir
- de
- Baum, Holz, einrichten
- pt
- árvore, madeira, estabelecer
Từ ghép phổ biến
- 樹木trees, woods
- 樹立establishment, creation
- 常緑樹evergreen tree
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.