N2Danh từ
欄干
らんかん
Nghĩa
- 1.lan can
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- railing, balustrade
- Tiếng Việt
- lan can
- 日本語
- 欄干, 手すり
- 한국어
- 난간, 발랑스트라드
- 中文
- 栏杆, 扶手
- Bahasa Indonesia
- pegangan, balustrade
- ภาษาไทย
- ราวกันตก, ระเบียง
- Español
- barandilla, balustrada
- Français
- rambarde, balustrade
- Deutsch
- Geländer, Balustrade
- Português
- corrimão, balustre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.