Từ vựng
N1Danh từ

検閲

けんえつ

Nghĩa

  • 1.kiểm duyệt
  • 2.kiểm tra
  • 3.khảo sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
censorship, inspection, examination
Tiếng Việt
kiểm duyệt, kiểm tra, khảo sát
日本語
検閲, 検査, 審査
한국어
검열, 검사, 조사
中文
审查, 检查, 检查
Bahasa Indonesia
sensor
ภาษาไทย
การเซ็นเซอร์
Español
censura
Français
censure
Deutsch
Zensur
Português
censura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.