N1Danh từ
探検
たんけん
Nghĩa
- 1.khám phá
- 2.cuộc thám hiểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exploration, expedition
- Tiếng Việt
- khám phá, cuộc thám hiểm
- 日本語
- 探検, 探検する
- 한국어
- 탐험, 탐사
- 中文
- 探索, 探险
- Bahasa Indonesia
- penjelajahan
- ภาษาไทย
- การสำรวจ
- Español
- exploración
- Français
- exploration
- Deutsch
- Erforschung
- Português
- exploração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は南米の密林を探検した。
Anh ấy đã khám phá những khu rừng rậm ở Nam Mỹ.
寺の近くに洞窟があり、窟の中を探検した。
Có một hang động gần chùa, và chúng tôi đã khám phá bên trong.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.