N1Danh từ
検診
けんしん
Nghĩa
- 1.khám bệnh
- 2.sàng lọc sức khỏe
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- medical examination (for a specific condition or disease), health screening
- Tiếng Việt
- khám bệnh, sàng lọc sức khỏe
- 日本語
- 検診, 健康診断
- 한국어
- 검진, 건강 검진
- 中文
- 健康检查, 体检
- Bahasa Indonesia
- pemeriksaan kesehatan, pemeriksaan medik
- ภาษาไทย
- การตรวจสุขภาพ, การตรวจโรคเฉพาะ
- Español
- examen médico, criba de salud
- Français
- examen médical, dépistage
- Deutsch
- ärztliche Untersuchung, Gesundheitsüberprüfung
- Português
- exame médico, check-up de saúde
Kanji được dùng
Câu ví dụ
ある日、田中さんは定期検診を受けました。
Một ngày, ông Tanaka đã thực hiện kiểm tra định kỳ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.