Từ vựng
N1Danh từ

検針

けんしん

Nghĩa

  • 1.kiểm tra đồng hồ
  • 2.đọc đồng hồ
  • 3.phát hiện kim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inspection of a meter, reading a meter, needle detection (in garments, etc.)
Tiếng Việt
kiểm tra đồng hồ, đọc đồng hồ, phát hiện kim
日本語
メーターの検査, メーターの読み取り, 衣服などの針検出
한국어
계량기 검사, 계량기 판독, 바늘 탐지
中文
表的检查, 读表, 针检测
Bahasa Indonesia
pembacaan meter
ภาษาไทย
การตรวจสอบมิเตอร์
Español
lectura del medidor
Français
contrôle du compteur
Deutsch
Zählerprüfung
Português
leitura do medidor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.