Từ vựng
N1Danh từ

検証

けんしょう

Nghĩa

  • 1.xác minh
  • 2.xác nhận
  • 3.chứng minh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
verification, confirmation, substantiation
Tiếng Việt
xác minh, xác nhận, chứng minh
日本語
検証, 確認, 実証
한국어
검증, 확인, 입증
中文
验证, 确认, 证实
Bahasa Indonesia
verifikasi
ภาษาไทย
การตรวจสอบ
Español
verificación
Français
vérification
Deutsch
Überprüfung
Português
verificação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は特に丁寧に事実を検証した

    Anh ta đã kiểm tra lại các sự thật một cách kỹ lưỡng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.