N1Danh từ
針路
しんろ
Nghĩa
- 1.hướng đi
- 2.phương hướng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- course, direction
- Tiếng Việt
- hướng đi, phương hướng
- 日本語
- 針路, 進路
- 한국어
- 진로, 방향
- 中文
- 针路, 方向
- Bahasa Indonesia
- arah
- ภาษาไทย
- เส้นทาง
- Español
- dirección
- Français
- direction
- Deutsch
- Richtung
- Português
- direção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.