Từ vựng
N1Danh từ

針金

はりがね

Nghĩa

  • 1.dây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wire
Tiếng Việt
dây
日本語
針金
한국어
철사
中文
铁丝
Bahasa Indonesia
kawat
ภาษาไทย
ลวด
Español
alambre
Français
fil
Deutsch
Draht
Português
fio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.