Từ vựng
N1Danh từ

指針

ししん

Nghĩa

  • 1.kim (la bàn, đồng hồ, v.v.)
  • 2.kim (đồng hồ)
  • 3.chỉ số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
needle (compass, gauge, etc.), hand (clock), indicator
Tiếng Việt
kim (la bàn, đồng hồ, v.v.), kim (đồng hồ), chỉ số
日本語
指針, コンパスの針, インジケーター
한국어
바늘 (나침반, 게이지 등), 시계의 바늘, 지표
中文
指针(指南针,仪表等), 时针, 指示器
Bahasa Indonesia
jarum
ภาษาไทย
เข็ม
Español
aguja
Français
aiguille
Deutsch
Nadel
Português
agulha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.