N1Danh từ
方針
ほうしん
Nghĩa
- 1.chính sách
- 2.hướng đi
- 3.kế hoạch hành động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- policy, course, plan (of action)
- Tiếng Việt
- chính sách, hướng đi, kế hoạch hành động
- 日本語
- 方針, 政策, 行動計画
- 한국어
- 방침, 정책, 행동 계획
- 中文
- 方针, 政策, 行动计划
- Bahasa Indonesia
- kebijakan
- ภาษาไทย
- นโยบาย
- Español
- política
- Français
- politique
- Deutsch
- Richtlinie
- Português
- política
Kanji được dùng
Câu ví dụ
旅行業界によると、政府は昨年中は旅行者を支援する方針を発表しました。
Theo ngành du lịch, chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ du khách trong năm ngoái.
新たな方針を採用する
Áp dụng chính sách mới
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.