khám bệnh
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- み.る
Về kanji này
Kanji 「診」 có nghĩa chính là kiểm tra, chẩn đoán và khám bệnh. Đây thường là một bộ phận trong từ vựng liên quan đến y tế. Một số từ điển hình bao gồm 診断 (しんだん) nghĩa là chẩn đoán, và 診療 (しんりょう) bao gồm cả quá trình chẩn đoán và điều trị. Một ví dụ khác là 検診 (けんしん), nghĩa là khám sức khỏe định kỳ. Đặc biệt, động từ 診る (みる) ở đây được sử dụng khi bác sĩ khám chữa bệnh cho bệnh nhân. Lưu ý rằng cách sử dụng của kanji này thường gắn liền với lĩnh vực y tế, thể hiện vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe.
Câu ví dụ
医者は定期的に診察を行う。
Bác sĩ thực hiện việc kiểm tra định kỳ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- checkup, seeing, diagnose, examine
- Tiếng Việt
- khám bệnh
- 日本語
- 診る
- 한국어
- 진찰하다
- 中文
- 诊
- id
- pemeriksaan
- th
- ตรวจสุขภาพ
- es
- examen
- fr
- examen
- de
- Untersuchung
- pt
- exame
Từ ghép phổ biến
- 診断diagnosis, medical examination
- 診療diagnosis and treatment, medical care
- 検診medical examination (for a specific condition or disease), health screening
- 診るto examine (medically), to have a look at, to check (a patient's pulse)
- 診察medical examination, checkup, consultation
- 打診percussion, tapping, examining by percussion
- 受診having a medical examination, seeing a doctor
- 健診health checkup, (general) medical examination, physical examination
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.