Từ vựng
N1Danh từ

診断

しんだん

Nghĩa

  • 1.chẩn đoán
  • 2.kham bệnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diagnosis, medical examination
Tiếng Việt
chẩn đoán, kham bệnh
日本語
診断, 診察
한국어
진단, 진찰
中文
诊断, 医疗检查
Bahasa Indonesia
diagnosis, pemeriksaan medis
ภาษาไทย
การวินิจฉัย, การตรวจสอบทางการแพทย์
Español
diagnóstico, examen médico
Français
diagnostic, examen médical
Deutsch
Diagnose, medizinische Untersuchung
Português
diagnóstico, exame médico

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • AIが診断をサポートすることで、医療の精度が向上する可能性があります。

    AI hỗ trợ chẩn đoán có thể cải thiện độ chính xác của chăm sóc y tế.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.