N1Danh từ
検索
けんさく
Nghĩa
- 1.tra cứu
- 2.tìm kiếm
- 3.lấy thông tin
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- looking up (e.g. a word in a dictionary), search (e.g. on the Internet), retrieval (of information)
- Tiếng Việt
- tra cứu, tìm kiếm, lấy thông tin
- 日本語
- 辞書で調べること, インターネットの検索, 情報の取得
- 한국어
- 단어 검색, 검색(예: 인터넷), 정보 검색
- 中文
- 查找(例如词典中的单词), 搜索(例如在互联网上), 信息检索
- Bahasa Indonesia
- pencarian
- ภาษาไทย
- การค้นหา
- Español
- búsqueda
- Français
- recherche
- Deutsch
- Nachschlagen
- Português
- busca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.