Từ vựng
N1Danh từ

捜索隊

そうさくたい

Nghĩa

  • 1.đội tìm kiếm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
search party
Tiếng Việt
đội tìm kiếm
日本語
捜索隊, 検索チーム
한국어
수색대
中文
搜索队
Bahasa Indonesia
tim pencari
ภาษาไทย
กลุ่มค้นหา
Español
grupo de búsqueda
Français
équipe de recherche
Deutsch
Suchtruppe
Português
equipe de busca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.