Từ vựng
N1Danh từ

捜索

そうさく

Nghĩa

  • 1.tìm kiếm
  • 2.truy tìm
  • 3.tìm kiếm hợp pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
search (esp. for someone or something missing), manhunt, legally authorized search of a person, building, etc.
Tiếng Việt
tìm kiếm, truy tìm, tìm kiếm hợp pháp
日本語
捜索, 捜査, 合法的な調査
한국어
수색, 실종자 수색, 법적 검색
中文
搜寻, 搜索, 合法搜查
Bahasa Indonesia
pencarian, perburuan, pencarian resmi
ภาษาไทย
ค้นหา, การตามล่า, การค้นหาที่ได้รับอนุญาต
Español
búsqueda, cacería, registro legal
Français
recherche, chasse à l'homme, visite légale
Deutsch
Suche, Menschenjagd, Durchsuchung
Português
busca, caçada, busca legal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.