Từ vựng
N1Danh từ

植物

しょくぶつ

Nghĩa

  • 1.cây
  • 2.thực vật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
plant, vegetation
Tiếng Việt
cây, thực vật
日本語
植物, 草木
한국어
식물, 초목
中文
植物, 草本
Bahasa Indonesia
tanaman
ภาษาไทย
พืชพันธุ์
Español
planta
Français
plante
Deutsch
Pflanze
Português
planta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.