Từ vựng
N4Danh từ

田植え

たうえ

Nghĩa

  • 1.gieo lúa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rice planting
Tiếng Việt
gieo lúa
日本語
田植え
한국어
논심기
中文
插秧
Bahasa Indonesia
penanaman padi
ภาษาไทย
การปลูกข้าว
Español
plantación de arroz
Français
culture de riz
Deutsch
Reisplantung
Português
plantio de arroz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.