trồng
On'yomi (音読み)
- ショク
Kun'yomi (訓読み)
- う.える
- う.わる
Về kanji này
Kanji 「植」 có nghĩa chính là "trồng" hoặc "cây trồng". Nó thường được dùng như một động từ với các cách đọc khác nhau như うえる (trồng) và うわる (được trồng). Một số từ ghép phổ biến là 植物 (しょくぶつ) có nghĩa là "cây cỏ", 移植 (いしょく) có nghĩa là "cấy ghép cây" và 植樹 (しょくじゅ) nghĩa là "trồng cây". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó liên quan đến các hoạt động có liên quan đến việc trồng trọt và cây cối, vì vậy nó rất hữu ích trong các chủ đề liên quan đến nông nghiệp và thiên nhiên.
Câu ví dụ
花を植える季節が来た。
Mùa để trồng hoa đã đến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- plant
- Tiếng Việt
- trồng
- 日本語
- 植える
- 한국어
- 심다
- 中文
- 种植
- id
- tanaman
- th
- พืช
- es
- planta
- fr
- plante
- de
- Pflanze
- pt
- planta
Từ ghép phổ biến
- 移植transplanting (a plant), transplant, grafting
- 植物plant, vegetation
- 入植settlement, immigration, entering a (Japanese) settlement
- 植民地colony, (Japanese) settlement (in Brazil)
- 植樹tree-planting
- 植林afforestation
- 植木garden plant, garden tree, potted plant
- 植えるto plant, to grow, to raise
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.