N1Danh từ
検尿
けんにょう
Nghĩa
- 1.phân tích nước tiểu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- urinalysis
- Tiếng Việt
- phân tích nước tiểu
- 日本語
- 尿検査
- 한국어
- 소변 검사
- 中文
- 尿液分析
- Bahasa Indonesia
- analisis urin
- ภาษาไทย
- การวิเคราะห์ปัสสาวะ
- Español
- análisis de orina
- Français
- analyse d'urine
- Deutsch
- Urinanalyse
- Português
- análise de urina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.