nước tiểu
On'yomi (音読み)
- ニョウ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆばり
- いばり
- しと
Về kanji này
Kanji「尿」nghĩa chính là nước tiểu. Kanji này thường được dùng trong các từ liên quan đến y tế, vì nó liên quan đến việc đào thải chất lỏng trong cơ thể. Một số từ điển hình là 糖尿病 (とうにょうびょう) có nghĩa là bệnh tiểu đường, 利尿 (りにょう) là sự lợi tiểu, và 検尿 (けんにょう) có nghĩa là xét nghiệm nước tiểu. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thường xuất hiện trong các văn cảnh y tế cần thiết, nên không phải lúc nào cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Biết rõ cách sử dụng kanji này sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn trong các tình huống liên quan đến sức khỏe.
Câu ví dụ
彼は尿検査を受けた。
Anh ấy đã thực hiện xét nghiệm nước tiểu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- urine
- Tiếng Việt
- nước tiểu
- 日本語
- 尿
- 한국어
- 소변
- 中文
- 尿
- id
- urin
- th
- ปัสสาวะ
- es
- orina
- fr
- urine
- de
- Urinstoff
- pt
- urina
Từ ghép phổ biến
- 糖尿病diabetes, diabetes mellitus
- 利尿diuresis
- 泌尿器urinary organs
- 尿酸uric acid
- 検尿urinalysis
- 尿管urinary duct, ureter
- 尿素urea, carbamide
- 尿道urethra
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.