N1Danh từ
泌尿器
ひにょうき
Nghĩa
- 1.cơ quan tiết niệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- urinary organs
- Tiếng Việt
- cơ quan tiết niệu
- 日本語
- 泌尿器官
- 한국어
- 비뇨기
- 中文
- 泌尿器官
- Bahasa Indonesia
- organ kemih
- ภาษาไทย
- อวัยวะทางเดินปัสสาวะ
- Español
- órganos urinarios
- Français
- organes urinaires
- Deutsch
- Harnorgane
- Português
- órgãos urinários
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.