N1Danh từ
糖尿病
とうにょうびょう
Nghĩa
- 1.bệnh tiểu đường
- 2.đái tháo đường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- diabetes, diabetes mellitus
- Tiếng Việt
- bệnh tiểu đường, đái tháo đường
- 日本語
- 糖尿病, 糖尿病
- 한국어
- 당뇨병, 당뇨
- 中文
- 糖尿病, 糖尿病
- Bahasa Indonesia
- diabetes
- ภาษาไทย
- เบาหวาน
- Español
- diabetes
- Français
- diabète
- Deutsch
- Diabetes
- Português
- diabetes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.