N3Danh từ
最大
さいだい
Nghĩa
- 1.lớn nhất
- 2.tối đa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- largest, biggest, maximum
- Tiếng Việt
- lớn nhất, tối đa
- 日本語
- 最大
- 한국어
- 가장 큰
- 中文
- 最大
- Bahasa Indonesia
- terbesar
- ภาษาไทย
- ใหญ่ที่สุด
- Español
- máximo
- Français
- maximum
- Deutsch
- größtes
- Português
- maior
Kanji được dùng
Câu ví dụ
教育改革の効果を最大限にするためには、入試制度の見直しが必要である。
Để tối đa hóa hiệu quả của việc cải cách giáo dục, cần phải xem xét lại hệ thống kỳ thi tuyển sinh.
後に最大の成功を収めた。
Sau đó, thành công lớn nhất đã đạt được.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.