N1Danh từ
最低
さいてい
Nghĩa
- 1.thấp nhất
- 2.tối thiểu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- least, lowest, minimum
- Tiếng Việt
- thấp nhất, tối thiểu
- 日本語
- 最も低い
- 한국어
- 가장 낮은, 최소한
- 中文
- 最低, 最少
- Bahasa Indonesia
- terendah
- ภาษาไทย
- น้อยที่สุด
- Español
- mínimo
- Français
- minimum
- Deutsch
- geringste
- Português
- mínimo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.