N1Danh từ
最初
さいしょ
Nghĩa
- 1.bắt đầu
- 2.khởi đầu
- 3.đầu tiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beginning, outset, first
- Tiếng Việt
- bắt đầu, khởi đầu, đầu tiên
- 日本語
- 最初, 初め, 第一
- 한국어
- 시작, 초기, 첫 번째
- 中文
- 最初, 开始, 第一
- Bahasa Indonesia
- awal
- ภาษาไทย
- เริ่มต้น
- Español
- comienzo
- Français
- début
- Deutsch
- Anfang
- Português
- início
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今月の最初に小さい会社で月次会議がありました
Vào đầu tháng này, đã có một cuộc họp hàng tháng tại một công ty nhỏ.
上司が最初に議題を話しました
Ông/bà sếp đã nói về chương trình nghị sự đầu tiên.
最初の演奏は鳥の音楽で、楽しい
Buổi biểu diễn đầu tiên là nhạc chim và rất vui.
最初は難しいですがだんだん上手になります
Ban đầu, học rất khó, nhưng tôi dần cải thiện.
人生の最初の礎を築くことは重要です
Xây dựng nền tảng của cuộc sống là quan trọng.
最初はキッチンの準備を手伝いました。
Ngay từ đầu, anh đã giúp chuẩn bị trong bếp.
最初は難しかったけど、慣れました。
Ban đầu thì khó, nhưng tôi đã quen.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.