nhất, cực nhất, tốt nhất
On'yomi (音読み)
- サイ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- もっとも
Về kanji này
Kanji 「最」 có nghĩa chính là "nhất", "cực kỳ", hoặc "tốt nhất". Kanji này thường được sử dụng như một hậu tố trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu gồm 最近 (さいきん), nghĩa là "gần đây"; 最初 (さいしょ), nghĩa là "đầu tiên"; và 最大 (さいだい), nghĩa là "lớn nhất". Ngoài ra, 最低 (さいてい) có nghĩa là "thấp nhất". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó thường được kết hợp với những từ khác để chỉ ra sự so sánh hoặc mức độ cao nhất của một điều gì đó. Chú ý rằng 「最」 thường đi kèm với các danh từ để thể hiện cấp độ hoặc trạng thái của nó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
これは私の最初の作品です。
Đây là tác phẩm đầu tay của tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- most, extreme, best
- Tiếng Việt
- nhất, cực nhất, tốt nhất
- 日本語
- 一番, 極めて, 最高
- 한국어
- 최고, 극한, 최상의
- 中文
- 最多, 极致, 最佳
- id
- paling, ekstrem, terbaik
- th
- สุด, สุดยอด, ดีสุด
- es
- más, extremo, mejor
- fr
- plus, extrême, meilleur
- de
- meiste, extrem, beste
- pt
- mais, extremo, melhor
Từ ghép phổ biến
- 最近recently, nowadays
- 最初first, beginning
- 最大largest, biggest, maximum
- 最低lowest, minimum, least
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.