Từ vựng
N1Danh từ

側近

そっきん

Nghĩa

  • 1.hỗ trợ gần gũi
  • 2.cộng sự thân cận
  • 3.đoàn tùy tùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
close aide (of a powerful person), close associate, entourage
Tiếng Việt
hỗ trợ gần gũi, cộng sự thân cận, đoàn tùy tùng
日本語
側近, 側近者, 取り巻き
한국어
측근, 가까운 보조자, 따르는 사람
中文
身边的助手, 亲近的协助, 随行人员
Bahasa Indonesia
pembantu dekat
ภาษาไทย
ผู้ช่วยใกล้ชิด
Español
asesor cercano
Français
proche conseiller
Deutsch
naher Berater
Português
associado próximo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.