Từ vựng
N1Danh từ

有罪

ゆうざい

Nghĩa

  • 1.có tội
  • 2.trách nhiệm hình sự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
guilt, culpability
Tiếng Việt
có tội, trách nhiệm hình sự
日本語
有罪
한국어
유죄
中文
有罪
Bahasa Indonesia
rasa bersalah, tanggung jawab
ภาษาไทย
ความผิด, ความรับผิดชอบ
Español
culpa, responsabilidad
Français
culpabilité, faute
Deutsch
Schuld, Schuldigkeit
Português
culpa, responsabilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.