Từ vựng
N1Danh từ

所有

しょゆう

Nghĩa

  • 1.sở hữu
  • 2.tài sản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
possession, ownership
Tiếng Việt
sở hữu, tài sản
日本語
所有, 占有
한국어
소유, 점유
中文
拥有, 所有权
Bahasa Indonesia
kepemilikan
ภาษาไทย
การเป็นเจ้าของ
Español
posesión
Français
propriété
Deutsch
Besitz
Português
posse

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 株式は企業の一部を所有することを意味するよ。

    Cổ phiếu có nghĩa là sở hữu một phần của công ty.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.