N4Danh từ
有効
ゆうこう
Nghĩa
- 1.hiệu lực
- 2.có hiệu quả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- valid, effective
- Tiếng Việt
- hiệu lực, có hiệu quả
- 日本語
- 有効な
- 한국어
- 유효한, 효과적인
- 中文
- 有效, 有效的
- Bahasa Indonesia
- valid, efektif
- ภาษาไทย
- มีผล, มีประสิทธิภาพ
- Español
- válido, eficaz
- Français
- valide, efficace
- Deutsch
- gültig, wirksam
- Português
- válido, eficaz
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それは良い考えです。時間を有効に使えますね。
Đó là một ý tưởng hay. Bạn có thể sử dụng thời gian hiệu quả.
意見調査は有効ですが、結果の解釈には注意が必要です。
Các cuộc khảo sát ý kiến là hiệu quả, nhưng cần thận trọng khi diễn giải kết quả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.