N1Danh từ
有価証券
ゆうかしょうけん
Nghĩa
- 1.chứng khoán có thể giao dịch
- 2.cổ phiếu và trái phiếu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- marketable securities, stocks and bonds
- Tiếng Việt
- chứng khoán có thể giao dịch, cổ phiếu và trái phiếu
- 日本語
- 有価証券, 株式と債券
- 한국어
- 유가증권, 주식 및 채권
- 中文
- 有价证券, 股票和债券
- Bahasa Indonesia
- surat berharga
- ภาษาไทย
- หลักทรัพย์ที่สามารถขายได้
- Español
- valores negociables
- Français
- titres négociables
- Deutsch
- Wertpapiere
- Português
- valores mobiliários
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.