Từ vựng
N3Danh từ

含有

がんゆう

Nghĩa

  • 1.chứa đựng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
content, containment
Tiếng Việt
chứa đựng
日本語
含有
한국어
내용, 함유
中文
含量, 包含
Bahasa Indonesia
kandungan, isi
ภาษาไทย
เนื้อหา, การบรรจุ
Español
contenido, contenencia
Français
contenu, contenance
Deutsch
Inhalt, Inhalt
Português
conteúdo, contenção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.