Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

有る

ある

Nghĩa

  • 1.đã có (vô hình)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to exist (inanimate)
Tiếng Việt
đã có (vô hình)
日本語
有る
한국어
존재하다 (무생물)
中文
存在(无生物)
Bahasa Indonesia
ada (tak bernyawa)
ภาษาไทย
มีอยู่ (ไม่มีชีวิต)
Español
existir (inamado)
Français
exister (inanimé)
Deutsch
existieren (lebenslos)
Português
existir (inanimado)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.