Từ vựng
N2Danh từ

稀有

けう

Nghĩa

  • 1.hiếm có

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rare, unusual
Tiếng Việt
hiếm có
日本語
稀有な
한국어
희귀한
中文
稀有
Bahasa Indonesia
langka
ภาษาไทย
แปลก
Español
raro
Français
rare
Deutsch
selten
Português
raro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.