Từ vựng
N1Danh từ

教養

きょうよう

Nghĩa

  • 1.giáo dục văn hóa
  • 2.giáo dục
  • 3.nuôi dưỡng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(understanding or appreciation of) culture, (one's) education, cultivation
Tiếng Việt
giáo dục văn hóa, giáo dục, nuôi dưỡng
日本語
文化の理解または鑑賞, 教育, 教養
한국어
문화 이해 또는 감상, 교육, 교양
中文
文化的理解或欣赏, 教育, 修养
Bahasa Indonesia
budaya
ภาษาไทย
วัฒนธรรม
Español
cultura
Français
éducation
Deutsch
Bildung
Português
cultura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.