N1Danh từ
施設
しせつ
Nghĩa
- 1.cơ sở
- 2.các cơ sở
- 3.nhà máy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- facility, facilities, institution
- Tiếng Việt
- cơ sở, các cơ sở, nhà máy
- 日本語
- 施設, 館, 機関
- 한국어
- 시설, 기관, 시설물
- 中文
- 设施, 机构, 场所
- Bahasa Indonesia
- fasilitas, institusi
- ภาษาไทย
- สิ่งอำนวยความสะดวก, สถาบัน
- Español
- instalación, instalaciones
- Français
- établissement, installations
- Deutsch
- Einrichtung, Einrichtungen
- Português
- instalação, instalações
Kanji được dùng
Câu ví dụ
地域には新しい漁港が建設され、観光施設も増え、経済的にも復興が進んでいる。
Một cảng cá mới đang được xây dựng và các cơ sở du lịch đang tăng lên, điều này thể hiện sự phục hồi kinh tế.
朝、施設に着くとすぐに仕事が始まります。
Buổi sáng, ngay khi tôi đến cơ sở, công việc bắt đầu ngay lập tức.
今日、私は介護施設でのシフトが始まります。
Hôm nay, ca trực của tôi tại cơ sở chăm sóc bắt đầu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.