N3Danh từ
施術
しじゅつ
Nghĩa
- 1.thực hiện điều trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- treatment, operation
- Tiếng Việt
- thực hiện điều trị
- 日本語
- 施術
- 한국어
- 치료, 시술
- 中文
- 治疗, 手术
- Bahasa Indonesia
- perawatan, operasi
- ภาษาไทย
- การรักษา, การผ่าตัด
- Español
- tratamiento, operación
- Français
- traitement, opération
- Deutsch
- Behandlung, Operation
- Português
- tratamento, operação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.