N1Danh từ
新設
しんせつ
Nghĩa
- 1.thành lập
- 2.sáng lập
- 3.cài đặt mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- establishing, founding, setting up
- Tiếng Việt
- thành lập, sáng lập, cài đặt mới
- 日本語
- 新設, 設立, 創設
- 한국어
- 신설, 설립, 설정
- 中文
- 新设, 设立, 建立
- Bahasa Indonesia
- pendirian, pembentukan
- ภาษาไทย
- การจัดตั้ง, การสร้าง
- Español
- fundación, creación
- Français
- établissement, création
- Deutsch
- Gründung, Einrichtung
- Português
- fundação, estabelecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.