建設
けんせつ
Nghĩa
- 1.xây dựng
- 2.thành lập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- construction, establishment
- Tiếng Việt
- xây dựng, thành lập
- 日本語
- 建設, 構造, 設立
- 한국어
- 건설, 설립
- 中文
- 建设, 建立
- Bahasa Indonesia
- konstruksi, pendirian
- ภาษาไทย
- การก่อสร้าง, การก่อตั้ง
- Español
- construcción, establecimiento
- Français
- construction, établissement
- Deutsch
- Bau, Errichtung
- Português
- construção, estabelecimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
日本の農村に新しい太陽光発電所が建設されました
Một nhà máy năng lượng mặt trời mới đã được xây dựng ở nông thôn Nhật Bản.
彼らは建設の仕事に参加しました
Họ đã tham gia vào công việc xây dựng.
地域には新しい漁港が建設され、観光施設も増え、経済的にも復興が進んでいる。
Một cảng cá mới đang được xây dựng và các cơ sở du lịch đang tăng lên, điều này thể hiện sự phục hồi kinh tế.
市長は新広場の建設を発表した。
Thị trưởng đã công bố xây dựng một quảng trường mới.
また、森の中に書房が建設される
Ngoài ra, một hiệu sách sẽ được xây dựng trong rừng.
今日は、建設現場で安全ブリーフィングが行われました。
Hôm nay, một buổi điểm danh an toàn được tổ chức tại công trường.
今日は建設現場での仕事の日です。
Hôm nay là ngày làm việc tại công trường.
今日、建設現場で朝の安全ミーティングがありました。
Hôm nay, tại công trường có một cuộc họp an toàn buổi sáng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.