N3Danh từ
施行
しこう
Nghĩa
- 1.thi hành
- 2.sự thực thi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- enforcement, execution
- Tiếng Việt
- thi hành, sự thực thi
- 日本語
- 施行
- 한국어
- 집행, 실행
- 中文
- 实施, 执行
- Bahasa Indonesia
- pelaksanaan, eksekusi
- ภาษาไทย
- การบังคับใช้, การดำเนินการ
- Español
- ejecución, implementación
- Français
- exécution, mise en œuvre
- Deutsch
- Durchsetzung, Ausführung
- Português
- execução, implementação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい交通規則が施行されることになりました。
Quy định giao thông mới đã được quyết định sẽ thực thi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.