N1Danh từ
設備
せつび
Nghĩa
- 1.thiết bị
- 2.các cơ sở
- 3.lắp đặt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- equipment, facilities, installation
- Tiếng Việt
- thiết bị, các cơ sở, lắp đặt
- 日本語
- 設備, 設置, 機器
- 한국어
- 장비, 시설, 장치
- 中文
- 设备, 设施, 安装
- Bahasa Indonesia
- peralatan, fasilitas, instalasi
- ภาษาไทย
- อุปกรณ์, สิ่งอำนวยความสะดวก, การติดตั้ง
- Español
- equipos, instalaciones, instalación
- Français
- équipements, installations, installation
- Deutsch
- Ausrüstung, Einrichtungen, Installation
- Português
- equipamento, instalações, instalação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.