N3Danh từ
施策
しさく
Nghĩa
- 1.chính sách
- 2.biện pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- policy, measure
- Tiếng Việt
- chính sách, biện pháp
- 日本語
- 施策
- 한국어
- 정책, 조치
- 中文
- 政策, 措施
- Bahasa Indonesia
- kebijakan, langkah
- ภาษาไทย
- นโยบาย, มาตรการ
- Español
- política, medida
- Français
- politique, mesure
- Deutsch
- Politik, Maßnahme
- Português
- política, medida
Kanji được dùng
Câu ví dụ
再生可能エネルギーの利用を促進するために、政府は様々な施策を実施する。
Để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo, chính phủ sẽ thực hiện nhiều biện pháp khác nhau.
新しい施策が含まれている。
Các biện pháp mới đã được bao gồm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.