N3Danh từ
施主
せしゅ
Nghĩa
- 1.người hiến tặng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- donor, patron
- Tiếng Việt
- người hiến tặng
- 日本語
- 施主
- 한국어
- 기부자, 후원자
- 中文
- 捐赠者, 赞助人
- Bahasa Indonesia
- donor, pemberi
- ภาษาไทย
- ผู้บริจาค, ผู้สนับสนุน
- Español
- donante, patrocinador
- Français
- donateur, mécène
- Deutsch
- Spender, Patron
- Português
- doador, patrono
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.