Từ vựng
N1Danh từ

未墾

みこん

Nghĩa

  • 1.chưa được canh tác
  • 2.hoang dã

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
uncultivated, wild
Tiếng Việt
chưa được canh tác, hoang dã
日本語
未開墾, 野生
한국어
미개간, 자연
中文
未开垦, 荒野
Bahasa Indonesia
belum diolah, liar
ภาษาไทย
ยังไม่ได้เพาะปลูก, ป่า
Español
incultivado, salvaje
Français
non cultivé, sauvage
Deutsch
unbearbeitet, wild
Português
não cultivado, selvagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.