N1Danh từ
未詳
みしょう
Nghĩa
- 1.không rõ
- 2.không xác định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unknown, unidentified
- Tiếng Việt
- không rõ, không xác định
- 日本語
- 未詳, 未確認
- 한국어
- 알 수 없는, 정체불명의
- 中文
- 不明, 未知
- Bahasa Indonesia
- tidak diketahui
- ภาษาไทย
- ไม่ทราบ
- Español
- desconocido
- Français
- inconnu
- Deutsch
- unbekannt
- Português
- desconhecido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.